Bảng Tra Cứu Nhiệt Độ Tiền Hàn Theo AWS D1.1 & ASME B31.3

Đăng ngày 25/04/2026 · Fast Group Engineering · 8 phút đọc

Kiểm tra nhiệt độ tiền hàn bằng Tempilstik tại hiện trường

Nhiệt độ tiền hàn là một trong những thông số quan trọng nhất khi kiểm soát chất lượng mối hàn, đặc biệt với thép carbon dày, thép hợp kim thấp, đường ống áp lực và kết cấu offshore. Trong thực tế, kỹ sư hàn thường cần một bảng tra nhanh để xác định preheat temperature AWS D1.1, ASME B31.3 và chọn mức Tempilstik phù hợp.

Bài viết này tổng hợp bảng preheat thép carbon và một số vật liệu công nghiệp phổ biến như A36, A572, P11, P22, P91, P92, Duplex 2205. Các giá trị dưới đây mang tính tham khảo kỹ thuật; khi thi công chính thức cần đối chiếu WPS/PQR, tiêu chuẩn dự án và yêu cầu của chủ đầu tư.

Gợi ý nhanh: với kiểm tra ngoài hiện trường, Tempilstik giúp xác nhận bề mặt đã đạt ngưỡng nhiệt yêu cầu trước khi hàn, thuận tiện hơn so với việc chỉ ước lượng bằng cảm giác hoặc dùng thiết bị đo không phù hợp với bề mặt nóng, gồ ghề, oxy hóa.

Vì sao phải kiểm soát nhiệt độ tiền hàn?

Tiền hàn giúp giảm tốc độ nguội của vùng ảnh hưởng nhiệt, hạn chế nguy cơ nứt nguội, tăng ổn định tổ chức kim loại và hỗ trợ thoát hydro khuếch tán trong mối hàn. Điều này đặc biệt quan trọng khi hàn thép có hàm lượng carbon tương đương cao, chiều dày lớn hoặc làm việc trong môi trường chịu áp lực.

Trong các dự án dầu khí, nhà máy nhiệt điện, đường ống công nghệ và kết cấu thép nặng, yêu cầu preheat thường được quy định rõ trong WPS. QC Inspector cần kiểm tra trước khi thợ hàn bắt đầu, trong quá trình hàn nhiều lớp và đôi khi cả sau hàn nếu có yêu cầu interpass temperature.

Bảng preheat tham khảo cho vật liệu thông dụng

Bảng dưới đây được thiết kế để kỹ sư, giám sát hàn và đội bảo trì có thể tham khảo nhanh. Các mức nhiệt nên được hiểu là vùng lựa chọn ban đầu, không thay thế cho WPS đã phê duyệt.

Khi chọn Tempilstik, nên chọn que có mức nhiệt bằng hoặc gần nhất với ngưỡng kiểm soát cần xác nhận. Ví dụ nếu WPS yêu cầu tối thiểu 100°C, dùng Tempilstik 100°C để xác nhận vật liệu đã đạt điểm nóng chảy chỉ thị trước khi hàn.

Vật liệu Ứng dụng phổ biến Preheat tham khảo Gợi ý Tempilstik
A36 Kết cấu thép carbon 50–100°C tùy chiều dày 50°C / 100°C
A572 Kết cấu cường độ cao 75–125°C 75°C / 100°C / 125°C
P11 Ống hơi, nhiệt điện 150–200°C 150°C / 200°C
P22 Đường ống nhiệt độ cao 200–250°C 200°C / 250°C
P91 Ống hơi áp lực cao 200–300°C 200°C / 250°C / 300°C
P92 Hệ thống nhiệt điện hiệu suất cao 200–300°C 200°C / 250°C / 300°C
Duplex 2205 Ống, bồn, thiết bị chống ăn mòn Thường kiểm soát thấp, tránh quá nhiệt Theo WPS/interpass limit
Que chỉ thị nhiệt độ Tempilstik dùng kiểm tra preheat

Tempilstik được dùng để xác nhận vật liệu đạt ngưỡng nhiệt chỉ thị tại vị trí cần hàn.

Lưu ý theo AWS D1.1 và ASME B31.3

Với kết cấu thép, AWS D1.1 thường được dùng để xác định yêu cầu tiền hàn dựa trên nhóm vật liệu, chiều dày, nhiệt độ môi trường và quy trình hàn. Đối với đường ống công nghệ, ASME B31.3 thường được kết hợp với WPS, đặc tính vật liệu và yêu cầu của owner để xác định mức preheat/interpass phù hợp.

Điểm quan trọng là không nên áp dụng máy móc một con số duy nhất cho mọi trường hợp. Cùng là thép carbon, nhưng chiều dày 10 mm và 50 mm có rủi ro nguội nhanh khác nhau. Tương tự, hàn ngoài trời có gió, độ ẩm cao hoặc bề mặt vật liệu lạnh sẽ cần kiểm soát nghiêm ngặt hơn.

  1. Kiểm tra WPS/PQR trước khi chọn mức nhiệt.
  2. Xác nhận vật liệu, chiều dày và quy trình hàn.
  3. Làm sạch vị trí đo trước khi dùng que chỉ thị nhiệt độ.
  4. Gia nhiệt đều quanh vùng hàn, không chỉ một điểm nhỏ.
  5. Kiểm tra lại nếu thời gian chờ lâu hoặc có gió làm nguội bề mặt.

Điều kiện offshore và môi trường công nghiệp nặng

Trong môi trường offshore, nhà máy lọc dầu, nhà máy nhiệt điện hoặc khu vực bảo trì ngoài trời, điều kiện thi công có thể làm nhiệt độ bề mặt giảm nhanh. Gió, độ ẩm, mưa nhẹ, vật liệu đặt ngoài trời lâu hoặc kết cấu có khối lượng lớn đều ảnh hưởng đến khả năng giữ nhiệt.

Vì vậy, QC nên kiểm tra tại vùng thực tế gần mép hàn thay vì chỉ đo ở khu vực xa nguồn nhiệt. Với đường ống hoặc vật dày, cần đảm bảo vùng được gia nhiệt đủ rộng để tránh tình trạng bề mặt đạt nhiệt nhưng lõi vật liệu vẫn còn lạnh.

Bộ Tempilstik nhiều mức nhiệt

Bộ nhiều mức nhiệt cho WPS khác nhau

Tempilaq dùng chỉ thị nhiệt độ dạng lỏng

Tempilaq cho bề mặt hoặc khu vực cần phủ chỉ thị

Cách chọn mức Tempilstik cho công việc hàn

Cách chọn đơn giản nhất là dựa vào nhiệt độ tối thiểu trong WPS. Nếu WPS yêu cầu preheat minimum 150°C, đội QC chọn Tempilstik 150°C. Khi que chảy/đổi trạng thái tại bề mặt, có thể xác nhận vị trí đó đã đạt mức nhiệt chỉ thị.

Trong một số trường hợp cần kiểm soát cả nhiệt độ tối đa giữa các lớp hàn, có thể dùng thêm mức Tempilstik cao hơn để kiểm tra interpass limit. Điều này giúp thợ hàn và QC tránh tình trạng hàn quá nóng, đặc biệt với vật liệu hợp kim hoặc Duplex 2205.

Mua Tempilstik chính hãng ngay hôm nay

Sẵn kho tại TPHCM — giao toàn quốc — xuất VAT đầy đủ — có C/O theo yêu cầu

🛒 Mua tại tempil.vn 📞 0938 888 958 ✉ Gửi yêu cầu báo giá

Bài viết & sản phẩm liên quan